耐力
giọng máy của trình duyệt
耐力 nghĩa là sức bền.
Nghĩa của 耐力
nàilì
NẠI LỰCDanh từ- Sức bền
Thành ngữ có 耐力
- 忍耐力 — Sự kiên nhẫn
Câu hỏi thường gặp
耐力 nghĩa là gì?
耐力 (nàilì) nghĩa là sức bền.
耐力 đọc thế nào?
耐力 đọc là nàilì (pinyin).
Âm Hán Việt của 耐力 là gì?
Âm Hán Việt của 耐力 là "nại lực".