TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耐心烦

nàixīnfán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耐心煩

Âm Hán Việt NẠI TÂM PHIỀN

耐心烦 nghĩa là kiên nhẫn.

Nghĩa của 耐心烦

nàixīnfán

NẠI TÂM PHIỀNphồn thể 耐心煩
  1. khẩu ngữ Kiên nhẫn

Câu hỏi thường gặp

耐心烦 nghĩa là gì?

耐心烦 (nàixīnfán) nghĩa là kiên nhẫn.

耐心烦 đọc thế nào?

耐心烦 đọc là nàixīnfán (pinyin).

Âm Hán Việt của 耐心烦 là gì?

Âm Hán Việt của 耐心烦 là "nại tâm phiền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.