耐看 nghĩa là Có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng.
Nghĩa của 耐看
nàikàn
NẠI KHÁNTính từ
Có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng
Đáng để nhìn lần thứ hai
Câu hỏi thường gặp
耐看 nghĩa là gì?
耐看 (nàikàn) nghĩa là Có thể chịu được sự đánh giá kỹ lưỡng.
耐看 đọc thế nào?
耐看 đọc là nàikàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 耐看 là gì?
Âm Hán Việt của 耐看 là "nại khán".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.