TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耔

zǐ giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 耒 (lỗi) · bộ số 127 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: tỷ, tỳ, tử

耔 nghĩa là Vun xới đất quanh cây trồng.

Nghĩa của 耔

zǐ

  1. Vun xới đất quanh cây trồng

Câu hỏi thường gặp

耔 nghĩa là gì?

耔 (zǐ) nghĩa là Vun xới đất quanh cây trồng.

耔 đọc thế nào?

耔 đọc là zǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.