TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耕

gēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 畊

Âm Hán Việt CANH
Bộ thủ: 耒 (lỗi) · bộ số 127 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: canh

耕 nghĩa là cày, cày cấy.

Nghĩa của 耕

gēng

CANH
  1. Cày
  2. Cày cấy

gēng

CANHphồn thể 畊
  1. Biến thể của 耕 (gēng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耕

Đồng nghĩa

Từ ghép có 耕

Thành ngữ có 耕

  • 刀耕火种 — Đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)
  • 半自耕农 — Nông dân bán tá điền
  • 深耕细作 — Cày sâu và canh tác cẩn thận
  • 耕当问奴 — Nếu là cày thì hỏi người lao động (thành ngữ); khi quản lý việc gì, hãy hỏi ý kiến chuyên gia phù hợp
  • 辛勤耕耘 — Nỗ lực chăm chỉ và siêng năng

Câu hỏi thường gặp

耕 nghĩa là gì?

耕 (gēng) nghĩa là cày, cày cấy.

耕 đọc thế nào?

耕 đọc là gēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 耕 là gì?

Âm Hán Việt của 耕 là "canh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.