耙地
giọng máy của trình duyệt
耙地 nghĩa là bừa đất.
Nghĩa của 耙地
bàdì
- Bừa đất
- Phá đất bằng cái bừa
Câu hỏi thường gặp
耙地 nghĩa là gì?
耙地 (bàdì) nghĩa là bừa đất.
耙地 đọc thế nào?
耙地 đọc là bàdì (pinyin).
耙地 nghĩa là bừa đất.
耙地 (bàdì) nghĩa là bừa đất.
耙地 đọc là bàdì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.