TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耙

pá giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 耒 (lỗi) · bộ số 127 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: ba, bá, bà

耙 nghĩa là cái cào.

Nghĩa của 耙

pá

  1. Cái cào

bà

  1. Cái bừa
  2. Bừa đất

Từ ghép có 耙

Thành ngữ có 耙

  • 倒打一耙 — Đánh bằng cái cào (thành ngữ), so sánh với Trư Bát Giới 猪八戒 trong Tây Du Ký 西游记; nghĩa bóng: phản công

Câu hỏi thường gặp

耙 nghĩa là gì?

耙 (pá, bà) nghĩa là cái cào.

耙 đọc thế nào?

耙 đọc là pá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.