TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耳根子软

ěrgēnziruǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耳根子軟

Âm Hán Việt NHĨ CĂN TỬ NHUYỄN

耳根子软 nghĩa là cả tin.

Nghĩa của 耳根子软

ěrgēnziruǎn

NHĨ CĂN TỬ NHUYỄNphồn thể 耳根子軟
  1. Cả tin

Câu hỏi thường gặp

耳根子软 nghĩa là gì?

耳根子软 (ěrgēnziruǎn) nghĩa là cả tin.

耳根子软 đọc thế nào?

耳根子软 đọc là ěrgēnziruǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 耳根子软 là gì?

Âm Hán Việt của 耳根子软 là "nhĩ căn tử nhuyễn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.