耳罩
giọng máy của trình duyệt
耳罩 nghĩa là bịt tai.
Nghĩa của 耳罩
ěrzhào
NHĨ TRÁODanh từ- Bịt tai
Câu hỏi thường gặp
耳罩 nghĩa là gì?
耳罩 (ěrzhào) nghĩa là bịt tai.
耳罩 đọc thế nào?
耳罩 đọc là ěrzhào (pinyin).
Âm Hán Việt của 耳罩 là gì?
Âm Hán Việt của 耳罩 là "nhĩ tráo".