TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耵

dīng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 8

耵 nghĩa là Dùng trong 耵聍 (ding1ning2).

Nghĩa của 耵

dīng

  1. Dùng trong 耵聍 (ding1ning2)

Câu hỏi thường gặp

耵 nghĩa là gì?

耵 (dīng) nghĩa là Dùng trong 耵聍 (ding1ning2).

耵 đọc thế nào?

耵 đọc là dīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.