TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耶哥尼雅

Yēgēníyǎ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA CA NI NHÃ

耶哥尼雅 nghĩa là Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a).

Nghĩa của 耶哥尼雅

Yēgēníyǎ

GIA CA NI NHÃtên riêng
  1. Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a)

Câu hỏi thường gặp

耶哥尼雅 nghĩa là gì?

耶哥尼雅 (yēgēníyǎ) nghĩa là Giê-cô-ni-a hoặc Giê-cô-nia (con của Giô-si-a).

耶哥尼雅 đọc thế nào?

耶哥尼雅 đọc là Yēgēníyǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 耶哥尼雅 là gì?

Âm Hán Việt của 耶哥尼雅 là "gia ca ni nhã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.