TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耶稣教

Yēsūjiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耶穌教

Âm Hán Việt GIA TÔ GIÁO

耶稣教 nghĩa là Đạo Tin Lành.

Nghĩa của 耶稣教

Yēsūjiào

GIA TÔ GIÁOTên riêngphồn thể 耶穌教tên riêng
  1. Đạo Tin Lành

Câu hỏi thường gặp

耶稣教 nghĩa là gì?

耶稣教 (yēsūjiào) nghĩa là Đạo Tin Lành.

耶稣教 đọc thế nào?

耶稣教 đọc là Yēsūjiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 耶稣教 là gì?

Âm Hán Việt của 耶稣教 là "gia tô giáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.