TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耶鲁

Yēlǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耶魯

Âm Hán Việt GIA LỖ

耶鲁 nghĩa là đại học Yale.

Nghĩa của 耶鲁

Yēlǔ

GIA LỖTên riêngphồn thể 耶魯tên riêng
  1. Đại học Yale

Câu hỏi thường gặp

耶鲁 nghĩa là gì?

耶鲁 (yēlǔ) nghĩa là đại học Yale.

耶鲁 đọc thế nào?

耶鲁 đọc là Yēlǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 耶鲁 là gì?

Âm Hán Việt của 耶鲁 là "gia lỗ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.