TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耷

dā giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 耳 (nhĩ) · bộ số 128 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạp, đáp

耷 nghĩa là tai rủ xuống.

Nghĩa của 耷

dā

  1. Tai rủ xuống

Từ ghép có 耷

Câu hỏi thường gặp

耷 nghĩa là gì?

耷 (dā) nghĩa là tai rủ xuống.

耷 đọc thế nào?

耷 đọc là dā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.