TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聂卫平

Niè Wèipíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聶衛平

Âm Hán Việt NIẾP VỆ BÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niếp vệ bình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聂卫平 nghĩa là Niếp Vệ Bình (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp.

Nghĩa của 聂卫平

Niè Wèipíng

NIẾP VỆ BÌNHphồn thể 聶衛平tên riêng
  1. Niếp Vệ Bình (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp

聂卫平 nghĩa là gì?

聂卫平 (niè wèipíng) nghĩa là Niếp Vệ Bình (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp.

聂卫平 đọc thế nào?

聂卫平 đọc là Niè Wèipíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 聂卫平 là gì?

Âm Hán Việt của 聂卫平 là "niếp vệ bình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.