TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聊备

liáobèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聊備

Âm Hán Việt LIÊU BỊ

聊备 nghĩa là cung cấp tạm thời, dùng tạm thời như.

Nghĩa của 聊备

liáobèi

LIÊU BỊphồn thể 聊備
  1. Cung cấp tạm thời; dùng tạm thời như

Câu hỏi thường gặp

聊备 nghĩa là gì?

聊备 (liáobèi) nghĩa là cung cấp tạm thời, dùng tạm thời như.

聊备 đọc thế nào?

聊备 đọc là liáobèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 聊备 là gì?

Âm Hán Việt của 聊备 là "liêu bị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.