联合军演 (liánhéjūnyǎn) nghĩa là Diễn tập quân sự chung.
联合军演 đọc thế nào?
联合军演 đọc là liánhéjūnyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 联合军演 là gì?
Âm Hán Việt của 联合军演 là "liên hợp quân diễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.