TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合国

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
Liánhéguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合國

Âm Hán Việt LIÊN HỢP QUỐC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hợp quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联合国 nghĩa là liên hợp quốc.

Nghĩa của 联合国

Liánhéguó

LIÊN HỢP QUỐCTên riêngphồn thể 聯合國tên riêng
  1. Liên Hợp Quốc

Câu hỏi thường gặp

联合国 nghĩa là gì?

联合国 (liánhéguó) nghĩa là liên hợp quốc.

联合国 đọc thế nào?

联合国 đọc là Liánhéguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合国 là gì?

Âm Hán Việt của 联合国 là "liên hợp quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.