联合国
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聯合國
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hợp quốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联合国 nghĩa là liên hợp quốc.
Nghĩa của 联合国
Liánhéguó
LIÊN HỢP QUỐCTên riêngphồn thể 聯合國tên riêng- Liên Hợp Quốc
Câu hỏi thường gặp
联合国 nghĩa là gì?
联合国 (liánhéguó) nghĩa là liên hợp quốc.
联合国 đọc thế nào?
联合国 đọc là Liánhéguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 联合国 là gì?
Âm Hán Việt của 联合国 là "liên hợp quốc".