TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合古大陆

liánhégǔdàlù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合古大陸

Âm Hán Việt LIÊN HỢP CỔ ĐẠI LỤC

联合古大陆 nghĩa là Lục địa Pangea hoặc Pangaea.

Nghĩa của 联合古大陆

liánhégǔdàlù

LIÊN HỢP CỔ ĐẠI LỤCphồn thể 聯合古大陸
  1. Lục địa Pangea hoặc Pangaea

Câu hỏi thường gặp

联合古大陆 nghĩa là gì?

联合古大陆 (liánhégǔdàlù) nghĩa là Lục địa Pangea hoặc Pangaea.

联合古大陆 đọc thế nào?

联合古大陆 đọc là liánhégǔdàlù (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合古大陆 là gì?

Âm Hán Việt của 联合古大陆 là "liên hợp cổ đại lục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.