TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联合政府

liánhézhèngfǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯合政府

Âm Hán Việt LIÊN HỢP CHÍNH PHỦ

联合政府 nghĩa là chính phủ liên hiệp.

Nghĩa của 联合政府

liánhézhèngfǔ

LIÊN HỢP CHÍNH PHỦDanh từphồn thể 聯合政府
  1. Chính phủ liên hiệp

Câu hỏi thường gặp

联合政府 nghĩa là gì?

联合政府 (liánhézhèngfǔ) nghĩa là chính phủ liên hiệp.

联合政府 đọc thế nào?

联合政府 đọc là liánhézhèngfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 联合政府 là gì?

Âm Hán Việt của 联合政府 là "liên hợp chính phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.