TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联席会议

liánxíhuìyì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯席會議

Âm Hán Việt LIÊN TỊCH HỘI NGHỊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tịch hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联席会议 nghĩa là hội nghị liên tịch.

Nghĩa của 联席会议

liánxíhuìyì

LIÊN TỊCH HỘI NGHỊDanh từphồn thể 聯席會議
  1. Hội nghị liên tịch

Câu hỏi thường gặp

联席会议 nghĩa là gì?

联席会议 (liánxíhuìyì) nghĩa là hội nghị liên tịch.

联席会议 đọc thế nào?

联席会议 đọc là liánxíhuìyì (pinyin).

Âm Hán Việt của 联席会议 là gì?

Âm Hán Việt của 联席会议 là "liên tịch hội nghị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.