Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên tịch hội nghị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联席会议 nghĩa là hội nghị liên tịch.
Nghĩa của 联席会议
liánxíhuìyì
LIÊN TỊCH HỘI NGHỊDanh từphồn thể 聯席會議
Hội nghị liên tịch
Câu hỏi thường gặp
联席会议 nghĩa là gì?
联席会议 (liánxíhuìyì) nghĩa là hội nghị liên tịch.
联席会议 đọc thế nào?
联席会议 đọc là liánxíhuìyì (pinyin).
Âm Hán Việt của 联席会议 là gì?
Âm Hán Việt của 联席会议 là "liên tịch hội nghị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.