联欢
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聯歡
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hoan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联欢 nghĩa là có buổi họp mặt, tổ chức liên hoan.
Nghĩa của 联欢
liánhuān
LIÊN HOANĐộng từphồn thể 聯歡- Có buổi họp mặt
- Tổ chức liên hoan
- Bữa tiệc
Từ ghép có 联欢
Câu hỏi thường gặp
联欢 nghĩa là gì?
联欢 (liánhuān) nghĩa là có buổi họp mặt, tổ chức liên hoan.
联欢 đọc thế nào?
联欢 đọc là liánhuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 联欢 là gì?
Âm Hán Việt của 联欢 là "liên hoan".