TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联欢

liánhuān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯歡

Âm Hán Việt LIÊN HOAN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên hoan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联欢 nghĩa là có buổi họp mặt, tổ chức liên hoan.

Nghĩa của 联欢

liánhuān

LIÊN HOANĐộng từphồn thể 聯歡
  1. Có buổi họp mặt
  2. Tổ chức liên hoan
  3. Bữa tiệc

Từ ghép có 联欢

Câu hỏi thường gặp

联欢 nghĩa là gì?

联欢 (liánhuān) nghĩa là có buổi họp mặt, tổ chức liên hoan.

联欢 đọc thế nào?

联欢 đọc là liánhuān (pinyin).

Âm Hán Việt của 联欢 là gì?

Âm Hán Việt của 联欢 là "liên hoan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.