联氨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聯氨
联氨 nghĩa là Hydrazin.
Nghĩa của 联氨
lián'ān
Danh từphồn thể 聯氨- Hydrazin
Câu hỏi thường gặp
联氨 nghĩa là gì?
联氨 (lián'ān) nghĩa là Hydrazin.
联氨 đọc thế nào?
联氨 đọc là lián'ān (pinyin).
Phồn thể: 聯氨
联氨 nghĩa là Hydrazin.
联氨 (lián'ān) nghĩa là Hydrazin.
联氨 đọc là lián'ān (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.