TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联氨

lián'ān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯氨

联氨 nghĩa là Hydrazin.

Nghĩa của 联氨

lián'ān

Danh từphồn thể 聯氨
  1. Hydrazin

Câu hỏi thường gặp

联氨 nghĩa là gì?

联氨 (lián'ān) nghĩa là Hydrazin.

联氨 đọc thế nào?

联氨 đọc là lián'ān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.