TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联盟

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
liánméng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯盟

Âm Hán Việt LIÊN MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

联盟 nghĩa là liên minh, hiệp hội.

Nghĩa của 联盟

liánméng

LIÊN MINHDanh từ, Động từ, Tên riêngphồn thể 聯盟
  1. Liên minh
  2. Hiệp hội
  3. Liên đoàn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联盟

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

联盟 nghĩa là gì?

联盟 (liánméng) nghĩa là liên minh, hiệp hội.

联盟 đọc thế nào?

联盟 đọc là liánméng (pinyin).

Âm Hán Việt của 联盟 là gì?

Âm Hán Việt của 联盟 là "liên minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.