联盟
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聯盟
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liên minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
联盟 nghĩa là liên minh, hiệp hội.
Nghĩa của 联盟
liánméng
LIÊN MINHDanh từ, Động từ, Tên riêngphồn thể 聯盟- Liên minh
- Hiệp hội
- Liên đoàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 联盟
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
联盟 nghĩa là gì?
联盟 (liánméng) nghĩa là liên minh, hiệp hội.
联盟 đọc thế nào?
联盟 đọc là liánméng (pinyin).
Âm Hán Việt của 联盟 là gì?
Âm Hán Việt của 联盟 là "liên minh".