TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联邦州

liánbāngzhōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯邦州

Âm Hán Việt LIÊN BANG CHÂU

联邦州 nghĩa là bang liên bang, bundesland của đức.

Nghĩa của 联邦州

liánbāngzhōu

LIÊN BANG CHÂUDanh từphồn thể 聯邦州
  1. Bang liên bang
  2. Bundesland của Đức

Câu hỏi thường gặp

联邦州 nghĩa là gì?

联邦州 (liánbāngzhōu) nghĩa là bang liên bang, bundesland của đức.

联邦州 đọc thế nào?

联邦州 đọc là liánbāngzhōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 联邦州 là gì?

Âm Hán Việt của 联邦州 là "liên bang châu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.