TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联邦德国

Liánbāng Déguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯邦德國

Âm Hán Việt LIÊN BANG ĐỨC QUỐC

联邦德国 nghĩa là Liên bang Đức.

Nghĩa của 联邦德国

Liánbāng Déguó

LIÊN BANG ĐỨC QUỐCTên riêngphồn thể 聯邦德國tên riêng
  1. Liên bang Đức
  2. Bundesrepublik Deutschland
  3. Đức

Câu hỏi thường gặp

联邦德国 nghĩa là gì?

联邦德国 (liánbāng déguó) nghĩa là Liên bang Đức.

联邦德国 đọc thế nào?

联邦德国 đọc là Liánbāng Déguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 联邦德国 là gì?

Âm Hán Việt của 联邦德国 là "liên bang đức quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.