TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联邦快递

Liánbāng Kuàidì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯邦快遞

Âm Hán Việt LIÊN BANG KHOÁI ĐỆ

联邦快递 nghĩa là FedEx.

Nghĩa của 联邦快递

Liánbāng Kuàidì

LIÊN BANG KHOÁI ĐỆphồn thể 聯邦快遞tên riêng
  1. FedEx

Câu hỏi thường gặp

联邦快递 nghĩa là gì?

联邦快递 (liánbāng kuàidì) nghĩa là FedEx.

联邦快递 đọc thế nào?

联邦快递 đọc là Liánbāng Kuàidì (pinyin).

Âm Hán Việt của 联邦快递 là gì?

Âm Hán Việt của 联邦快递 là "liên bang khoái đệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.