TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

联集

liánjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聯集

Âm Hán Việt LIÊN TẬP

联集 nghĩa là hợp.

Nghĩa của 联集

liánjí

LIÊN TẬPphồn thể 聯集
  1. Đài Loan Hợp (ký hiệu ∪) (lý thuyết tập hợp)

Câu hỏi thường gặp

联集 nghĩa là gì?

联集 (liánjí) nghĩa là hợp.

联集 đọc thế nào?

联集 đọc là liánjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 联集 là gì?

Âm Hán Việt của 联集 là "liên tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.