聚合物
giọng máy của trình duyệt
聚合物 nghĩa là Polyme.
Nghĩa của 聚合物
jùhéwù
TỤ HỢP VẬTDanh từ- Polyme
Câu hỏi thường gặp
聚合物 nghĩa là gì?
聚合物 (jùhéwù) nghĩa là Polyme.
聚合物 đọc thế nào?
聚合物 đọc là jùhéwù (pinyin).
Âm Hán Việt của 聚合物 là gì?
Âm Hán Việt của 聚合物 là "tụ hợp vật".