TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚合

jùhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤ HỌP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụ họp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聚合 nghĩa là tập hợp lại, tụ họp lại.

Nghĩa của 聚合

jùhé

TỤ HỌPĐộng từ, Danh từ
  1. Tập hợp lại (để hình thành cái gì đó)
  2. Tụ họp lại
  3. hoá học Trùng hợp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聚合

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

聚合 nghĩa là gì?

聚合 (jùhé) nghĩa là tập hợp lại, tụ họp lại.

聚合 đọc thế nào?

聚合 đọc là jùhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 聚合 là gì?

Âm Hán Việt của 聚合 là "tụ họp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.