聚合资讯订阅 (jùhézīxùndìngyuè) nghĩa là RSS (nguồn cấp tin tức).
聚合资讯订阅 đọc thế nào?
聚合资讯订阅 đọc là jùhézīxùndìngyuè (pinyin).
Âm Hán Việt của 聚合资讯订阅 là gì?
Âm Hán Việt của 聚合资讯订阅 là "tụ hợp tư tấn đính duyệt".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.