TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚合资讯订阅

jùhézīxùndìngyuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聚合資訊訂閱

Âm Hán Việt TỤ HỢP TƯ TẤN ĐÍNH DUYỆT

聚合资讯订阅 nghĩa là RSS (nguồn cấp tin tức).

Nghĩa của 聚合资讯订阅

jùhézīxùndìngyuè

TỤ HỢP TƯ TẤN ĐÍNH DUYỆTphồn thể 聚合資訊訂閱
  1. RSS (nguồn cấp tin tức)

Câu hỏi thường gặp

聚合资讯订阅 nghĩa là gì?

聚合资讯订阅 (jùhézīxùndìngyuè) nghĩa là RSS (nguồn cấp tin tức).

聚合资讯订阅 đọc thế nào?

聚合资讯订阅 đọc là jùhézīxùndìngyuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 聚合资讯订阅 là gì?

Âm Hán Việt của 聚合资讯订阅 là "tụ hợp tư tấn đính duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.