TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚合酶

jùhéméi giọng máy của trình duyệt

聚合酶 nghĩa là Polymerase (enzyme).

Nghĩa của 聚合酶

jùhéméi

Danh từ
  1. Polymerase (enzyme)

Câu hỏi thường gặp

聚合酶 nghĩa là gì?

聚合酶 (jùhéméi) nghĩa là Polymerase (enzyme).

聚合酶 đọc thế nào?

聚合酶 đọc là jùhéméi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.