TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚四氟乙烯

jùsìfúyǐxī giọng máy của trình duyệt

聚四氟乙烯 nghĩa là Polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon.

Nghĩa của 聚四氟乙烯

jùsìfúyǐxī

Danh từ
  1. Polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon

Câu hỏi thường gặp

聚四氟乙烯 nghĩa là gì?

聚四氟乙烯 (jùsìfúyǐxī) nghĩa là Polytetrafluoroethylene (PTFE), tên thương mại là Teflon.

聚四氟乙烯 đọc thế nào?

聚四氟乙烯 đọc là jùsìfúyǐxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.