聚氨酯
giọng máy của trình duyệt
聚氨酯 nghĩa là Polyurethane.
Nghĩa của 聚氨酯
jù'ānzhǐ
Danh từ- Polyurethane
Câu hỏi thường gặp
聚氨酯 nghĩa là gì?
聚氨酯 (jù'ānzhǐ) nghĩa là Polyurethane.
聚氨酯 đọc thế nào?
聚氨酯 đọc là jù'ānzhǐ (pinyin).
聚氨酯 nghĩa là Polyurethane.
聚氨酯 (jù'ānzhǐ) nghĩa là Polyurethane.
聚氨酯 đọc là jù'ānzhǐ (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.