TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚脂

jùzhī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤ CHI

聚脂 nghĩa là Polyester.

Nghĩa của 聚脂

jùzhī

TỤ CHI
  1. Polyester
  2. Cũng viết 聚酯

Câu hỏi thường gặp

聚脂 nghĩa là gì?

聚脂 (jùzhī) nghĩa là Polyester.

聚脂 đọc thế nào?

聚脂 đọc là jùzhī (pinyin).

Âm Hán Việt của 聚脂 là gì?

Âm Hán Việt của 聚脂 là "tụ chi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.