聚酰亚胺
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聚酰亞胺
聚酰亚胺 nghĩa là Polyimide.
Nghĩa của 聚酰亚胺
jùxiānyà'àn
phồn thể 聚酰亞胺- Polyimide
Câu hỏi thường gặp
聚酰亚胺 nghĩa là gì?
聚酰亚胺 (jùxiānyà'àn) nghĩa là Polyimide.
聚酰亚胺 đọc thế nào?
聚酰亚胺 đọc là jùxiānyà'àn (pinyin).