聚集
HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụ tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
聚集 nghĩa là tập hợp, tụ tập.
Nghĩa của 聚集
jùjí
TỤ TẬPĐộng từ- Tập hợp; tụ tập
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聚集
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
聚集 nghĩa là gì?
聚集 (jùjí) nghĩa là tập hợp, tụ tập.
聚集 đọc thế nào?
聚集 đọc là jùjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 聚集 là gì?
Âm Hán Việt của 聚集 là "tụ tập".