TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

聚集

HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jùjí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤ TẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tụ tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

聚集 nghĩa là tập hợp, tụ tập.

Nghĩa của 聚集

jùjí

TỤ TẬPĐộng từ
  1. Tập hợp; tụ tập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 聚集

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

聚集 nghĩa là gì?

聚集 (jùjí) nghĩa là tập hợp, tụ tập.

聚集 đọc thế nào?

聚集 đọc là jùjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 聚集 là gì?

Âm Hán Việt của 聚集 là "tụ tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.