聚酰胺
giọng máy của trình duyệt
聚酰胺 nghĩa là Polyamide.
Nghĩa của 聚酰胺
jùxiān'àn
- Polyamide
Câu hỏi thường gặp
聚酰胺 nghĩa là gì?
聚酰胺 (jùxiān'àn) nghĩa là Polyamide.
聚酰胺 đọc thế nào?
聚酰胺 đọc là jùxiān'àn (pinyin).
聚酰胺 nghĩa là Polyamide.
聚酰胺 (jùxiān'àn) nghĩa là Polyamide.
聚酰胺 đọc là jùxiān'àn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.