肆意妄为 (sìyìwàngwéi) nghĩa là Xem 恣意妄为 (zìyìwàngwéi).
肆意妄为 đọc thế nào?
肆意妄为 đọc là sìyìwàngwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 肆意妄为 là gì?
Âm Hán Việt của 肆意妄为 là "tứ ý vọng vi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.