肆虐
giọng máy của trình duyệt
肆虐 nghĩa là tàn phá.
Nghĩa của 肆虐
sìnüè
TỨ NGƯỢCĐộng từ- Tàn phá
Câu hỏi thường gặp
肆虐 nghĩa là gì?
肆虐 (sìnüè) nghĩa là tàn phá.
肆虐 đọc thế nào?
肆虐 đọc là sìnüè (pinyin).
Âm Hán Việt của 肆虐 là gì?
Âm Hán Việt của 肆虐 là "tứ ngược".