Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triệu tuấn triết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
肇俊哲 nghĩa là Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc.
Nghĩa của 肇俊哲
Zhào Jùnzhé
TRIỆU TUẤN TRIẾTtên riêng
Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
肇俊哲 nghĩa là gì?
肇俊哲 (zhào jùnzhé) nghĩa là Triệu Tuấn Triết (1979-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc.
肇俊哲 đọc thế nào?
肇俊哲 đọc là Zhào Jùnzhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 肇俊哲 là gì?
Âm Hán Việt của 肇俊哲 là "triệu tuấn triết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.