TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肇始

zhàoshǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆU THỦY

肇始 nghĩa là khởi đầu, bắt đầu.

Nghĩa của 肇始

zhàoshǐ

TRIỆU THỦYĐộng từ
  1. Khởi đầu
  2. Bắt đầu
  3. Sự bắt đầu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 肇始

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

肇始 nghĩa là gì?

肇始 (zhàoshǐ) nghĩa là khởi đầu, bắt đầu.

肇始 đọc thế nào?

肇始 đọc là zhàoshǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 肇始 là gì?

Âm Hán Việt của 肇始 là "triệu thủy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.