肉商 (ròushāng) nghĩa là thương nhân thịt, người bán thịt.
肉商 đọc thế nào?
肉商 đọc là ròushāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 肉商 là gì?
Âm Hán Việt của 肉商 là "nhục thương".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.