肉嘟嘟
giọng máy của trình duyệt
肉嘟嘟 nghĩa là mũm mĩm.
Nghĩa của 肉嘟嘟
ròudūdū
Tính từ- Mũm mĩm
Câu hỏi thường gặp
肉嘟嘟 nghĩa là gì?
肉嘟嘟 (ròudūdū) nghĩa là mũm mĩm.
肉嘟嘟 đọc thế nào?
肉嘟嘟 đọc là ròudūdū (pinyin).
肉嘟嘟 nghĩa là mũm mĩm.
肉嘟嘟 (ròudūdū) nghĩa là mũm mĩm.
肉嘟嘟 đọc là ròudūdū (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.