肉票
giọng máy của trình duyệt
肉票 nghĩa là con tin.
Nghĩa của 肉票
ròupiào
NHỤC PHIẾUDanh từ- Con tin
Câu hỏi thường gặp
肉票 nghĩa là gì?
肉票 (ròupiào) nghĩa là con tin.
肉票 đọc thế nào?
肉票 đọc là ròupiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 肉票 là gì?
Âm Hán Việt của 肉票 là "nhục phiếu".