Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhục đậu khấu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
肉豆蔻 nghĩa là nhục đậu khấu, trái chùy.
Nghĩa của 肉豆蔻
ròudòukòu
NHỤC ĐẬU KHẤUDanh từ
Nhục đậu khấu (Myristica fragrans Houtt)
Trái chùy
Gia đình Myristicaceae (họ thực vật sản xuất dầu thơm hoặc gây ảo giác)
Câu hỏi thường gặp
肉豆蔻 nghĩa là gì?
肉豆蔻 (ròudòukòu) nghĩa là nhục đậu khấu, trái chùy.
肉豆蔻 đọc thế nào?
肉豆蔻 đọc là ròudòukòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 肉豆蔻 là gì?
Âm Hán Việt của 肉豆蔻 là "nhục đậu khấu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.