肌苷酸二钠 (jīgānsuān'èrnà) nghĩa là Dinatri inosinat (E631).
肌苷酸二钠 đọc thế nào?
肌苷酸二钠 đọc là jīgānsuān'èrnà (pinyin).
Âm Hán Việt của 肌苷酸二钠 là gì?
Âm Hán Việt của 肌苷酸二钠 là "cơ cam toan nhị nột".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.