TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

肏你妈

càonǐmā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 肏你媽

肏你妈 nghĩa là địt mẹ mày.

Nghĩa của 肏你妈

càonǐmā

Thán từphồn thể 肏你媽
  1. Địt mẹ mày (tục)

Câu hỏi thường gặp

肏你妈 nghĩa là gì?

肏你妈 (càonǐmā) nghĩa là địt mẹ mày.

肏你妈 đọc thế nào?

肏你妈 đọc là càonǐmā (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.