Bộ thủ: 肉 (nhục) · bộ số 130Số nét: 7Mọi âm Hán Việt của chữ: hoang, manh
肓 nghĩa là Vùng giữa tim và cơ hoành.
Nghĩa của 肓
huāng
Vùng giữa tim và cơ hoành
Thành ngữ có 肓
病入膏肓 — Bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
泉石膏肓 — Suối núi và đá trong tim (thành ngữ); yêu sâu sắc cảnh núi non
Câu hỏi thường gặp
肓 nghĩa là gì?
肓 (huāng) nghĩa là Vùng giữa tim và cơ hoành.
肓 đọc thế nào?
肓 đọc là huāng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.