肏蛋
giọng máy của trình duyệt
肏蛋 nghĩa là tệ hại, thối nát.
Nghĩa của 肏蛋
càodàn
Tính từ- Tệ hại
- Thối nát
Câu hỏi thường gặp
肏蛋 nghĩa là gì?
肏蛋 (càodàn) nghĩa là tệ hại, thối nát.
肏蛋 đọc thế nào?
肏蛋 đọc là càodàn (pinyin).
肏蛋 nghĩa là tệ hại, thối nát.
肏蛋 (càodàn) nghĩa là tệ hại, thối nát.
肏蛋 đọc là càodàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.